Kho từ
› Cụm IELTS · cause and effect › leading to consequences
leading to consequences
B2phr.📁 Cụm IELTS · cause and effectIELTS
dẫn đến các hậu quả
UK /ˈliːdɪŋ tuː ˈkɒnsɪkwənsɪz/ ·
US /ˈliːdɪŋ tuː ˈkɒnsɪkwənsɪz/
resulting in outcomes
The decision was poorly made, leading to consequences for the entire team.
→ Quyết định được đưa ra không tốt, dẫn đến hậu quả cho toàn đội.
The changes in policy are leading to consequences that affect everyone.→ Các thay đổi trong chính sách đang dẫn đến hậu quả ảnh hưởng đến tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
resulting in effectscausing outcomes
Collocations
leading to consequences for societyleading to consequences in business
🎯 IELTS: Sử dụng 'leading to consequences' để nêu rõ kết quả trong bài viết.
Thường dùng để chỉ hậu quả từ một quyết định hay hành động.