leading to consequences
Nghĩa
Định nghĩa · resulting in outcomes
“The decision was poorly made, leading to consequences for the entire team.”Quyết định được đưa ra không tốt, dẫn đến hậu quả cho toàn đội.
“The changes in policy are leading to consequences that affect everyone.”Các thay đổi trong chính sách đang dẫn đến hậu quả ảnh hưởng đến tất cả mọi người.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'leading to consequences' để nêu rõ kết quả trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ hậu quả từ một quyết định hay hành động.