Kho từ
› Cụm IELTS · cause and effect › in response to changes
in response to changes
B2phr.📁 Cụm IELTS · cause and effectIELTS
như một phản ứng đối với sự thay đổi
UK /ɪn rɪˈspɒns tuː ˈʧeɪndʒɪz/ ·
US /ɪn rɪˈspɒns tuː ˈʧeɪndʒɪz/
as a reaction to changes
In response to changes in the market, companies must adapt.
→ Như một phản ứng đối với sự thay đổi trên thị trường, các công ty phải thích ứng.
In response to changes in technology, education methods have evolved.→ Như một phản ứng đối với sự thay đổi trong công nghệ, phương pháp giáo dục đã phát triển.
Đồng nghĩa
as a reaction toin reply to changes
Collocations
in response to changes in policyin response to changes in demand
🎯 IELTS: Sử dụng 'in response to changes' để thể hiện sự tương tác trong bài viết.