Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to give a practical example

to give a practical example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra một tình huống thực tế hỗ trợ lập luận của tôi.
UK /ɡɪv ə ˈpræktɪkəl ɪɡˈzæmpl/ · US /ɡɪv ə ˈpræktɪkəl ɪɡˈzæmpl/
to provide a real-life situation to support my argument.
To give a practical example, many companies have adopted remote work policies.
→ Để đưa ra một ví dụ thực tế, nhiều công ty đã áp dụng chính sách làm việc từ xa.
Let me give a practical example of how this works.→ Hãy để tôi đưa ra một ví dụ thực tế về cách điều này hoạt động.
Đồng nghĩa
to provide an exampleto give a real example
Collocations
give a practical example ofprovide a practical example
🎯 IELTS: Dùng cụm này để làm rõ ý tưởng trong bài viết.
Rất hữu ích trong các bài viết và thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...