Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to draw an example from experience

to draw an example from experience

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để sử dụng một trải nghiệm cá nhân làm ví dụ.
UK /tə drɔː æn ɪɡˈzæmpl frʌm ɪkˈspɪərɪəns/ · US /tə drɔː æn ɪɡˈzæmpl frʌm ɪkˈspɪərɪəns/
to use a personal experience as an example.
To draw an example from experience, I learned a lot from my internship.
→ Để lấy một ví dụ từ trải nghiệm, tôi đã học được nhiều điều từ kỳ thực tập của mình.
I can draw an example from my travels to illustrate this.→ Tôi có thể lấy một ví dụ từ những chuyến đi của mình để minh họa điều này.
Đồng nghĩa
to use personal experienceto cite personal experience
Collocations
draw an example fromuse an example from experience
🎯 IELTS: Cụm này làm cho bài viết trở nên sinh động hơn.
Giúp cá nhân hóa lập luận của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...