Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to give an insightful example

to give an insightful example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để cung cấp một ví dụ kích thích tư duy.
UK /tə ɡɪv æn ˈɪnsaɪtfəl ɪɡˈzæmpl/ · US /tə ɡɪv æn ˈɪnsaɪtfəl ɪɡˈzæmpl/
to offer a thought-provoking instance.
To give an insightful example, many cultures have unique ways of celebrating.
→ Để đưa ra một ví dụ sâu sắc, nhiều nền văn hóa có cách kỷ niệm độc đáo.
I will give an insightful example from recent events.→ Tôi sẽ đưa ra một ví dụ sâu sắc từ các sự kiện gần đây.
Đồng nghĩa
to provide a deep exampleto offer a meaningful instance
Collocations
give an insightful example ofprovide an insightful example
🎯 IELTS: Cụm này tăng tính thuyết phục cho lập luận của bạn.
Giúp làm cho bài viết của bạn có chiều sâu hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...