to provide a pertinent example
Nghĩa
Định nghĩa · to give a relevant instance that supports a point.
“To provide a pertinent example, many companies prioritize sustainability.”Để đưa ra một ví dụ có liên quan, nhiều công ty ưu tiên tính bền vững.
“I will provide a pertinent example to clarify my argument.”Tôi sẽ cung cấp một ví dụ có liên quan để làm rõ lập luận của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tăng tính thuyết phục cho lập luận.
Ghi chú · Giúp làm rõ ý tưởng trong bài viết.