Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to illustrate with an example

to illustrate with an example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để giải thích điều gì đó bằng cách sử dụng một ví dụ cụ thể.
UK /ɪˈlʌstreɪt wɪð æn ɪɡˈzæmpl/ · US /ɪˈlʌstreɪt wɪð æn ɪɡˈzæmpl/
to explain something using a specific instance.
To illustrate with an example, consider how technology has changed communication.
→ Để minh họa bằng một ví dụ, hãy xem xét cách công nghệ đã thay đổi giao tiếp.
I will illustrate with an example from my research findings.→ Tôi sẽ minh họa bằng một ví dụ từ các phát hiện nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩa
to clarify with an exampleto explain through an example
Collocations
illustrate with an example ofillustrate with a specific example
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm cho lập luận của bạn rõ ràng hơn.
Giúp làm rõ ý tưởng trong bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...