Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to provide a compelling example

to provide a compelling example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra một ví dụ mạnh mẽ hỗ trợ một lập luận.
UK /tə prəˈvaɪd ə kəmˈpɛlɪŋ ɪɡˈzæmpl/ · US /tə prəˈvaɪd ə kəmˈpɛlɪŋ ɪɡˈzæmpl/
to give an example that strongly supports an argument.
To provide a compelling example, many studies show the benefits of exercise.
→ Để đưa ra một ví dụ thuyết phục, nhiều nghiên cứu cho thấy lợi ích của việc tập thể dục.
I will provide a compelling example to illustrate my point.→ Tôi sẽ cung cấp một ví dụ thuyết phục để minh họa điểm của mình.
Đồng nghĩa
to give a strong exampleto offer a persuasive instance
Collocations
provide a compelling example ofgive a compelling example
🎯 IELTS: Cụm này làm cho lập luận của bạn trở nên thuyết phục hơn.
Giúp làm rõ ý tưởng trong bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...