to provide an illustrative example
Nghĩa
Định nghĩa · to offer an example that helps explain a concept.
“To provide an illustrative example, many people have shifted to online shopping.”Để cung cấp một ví dụ minh họa, nhiều người đã chuyển sang mua sắm trực tuyến.
“I will provide an illustrative example to clarify my point.”Tôi sẽ cung cấp một ví dụ minh họa để làm rõ điểm của mình.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để tăng tính thuyết phục cho lập luận.
Ghi chú · Giúp làm cho bài viết sinh động hơn.