Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to provide an illustrative example

to provide an illustrative example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để cung cấp một ví dụ giúp giải thích một khái niệm.
UK /tə prəˈvaɪd ən ˈɪləsˌtreɪtɪv ɪɡˈzæmpl/ · US /tə prəˈvaɪd ən ˈɪləsˌtreɪtɪv ɪɡˈzæmpl/
to offer an example that helps explain a concept.
To provide an illustrative example, many people have shifted to online shopping.
→ Để cung cấp một ví dụ minh họa, nhiều người đã chuyển sang mua sắm trực tuyến.
I will provide an illustrative example to clarify my point.→ Tôi sẽ cung cấp một ví dụ minh họa để làm rõ điểm của mình.
Đồng nghĩa
to give an explanatory exampleto offer a clarifying instance
Collocations
provide an illustrative example ofgive an illustrative example
🎯 IELTS: Dùng cụm này để tăng tính thuyết phục cho lập luận.
Giúp làm cho bài viết sinh động hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...