Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to provide a relevant case

to provide a relevant case

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra một ví dụ có liên quan chặt chẽ đến chủ đề.
UK /tə prəˈvaɪd ə ˈrɛləvənt keɪs/ · US /tə prəˈvaɪd ə ˈrɛləvənt keɪs/
to give an example that is closely related to the topic.
To provide a relevant case, the success of electric cars can be analyzed.
→ Để đưa ra một trường hợp có liên quan, sự thành công của xe điện có thể được phân tích.
I will provide a relevant case to illustrate my argument.→ Tôi sẽ cung cấp một trường hợp có liên quan để minh họa lập luận của mình.
Đồng nghĩa
to offer a related caseto give an applicable instance
Collocations
provide a relevant case studygive a relevant case
🎯 IELTS: Cụm này làm cho lập luận của bạn trở nên thuyết phục hơn.
Giúp làm rõ ý tưởng trong bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...