Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to offer a clear instance

to offer a clear instance

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra một ví dụ đơn giản.
UK /tə ˈɔfər ə klɪr ˈɪnstəns/ · US /tə ˈɔfər ə klɪr ˈɪnstəns/
to provide a straightforward example.
To offer a clear instance, consider how recycling reduces waste.
→ Để đưa ra một ví dụ rõ ràng, hãy xem xét cách tái chế giảm thiểu rác thải.
I will offer a clear instance to support my argument.→ Tôi sẽ đưa ra một ví dụ rõ ràng để hỗ trợ lập luận của mình.
Đồng nghĩa
to provide a simple exampleto give a straightforward instance
Collocations
offer a clear instance ofprovide a clear instance
🎯 IELTS: Dùng cụm này để tăng tính thuyết phục cho lập luận.
Giúp làm rõ ý tưởng trong bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...