Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › as a byproduct of

as a byproduct of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
Một điều xảy ra như một tác động phụ.
UK /æz ə ˈbaɪprɒdʌkt əv/ · US /æz ə ˈbaɪprɒdʌkt əv/
Something that happens as a secondary effect.
Pollution is often a byproduct of industrial growth.
→ Ô nhiễm thường là sản phẩm phụ của sự phát triển công nghiệp.
Increased traffic is a byproduct of urbanization.→ Gia tăng giao thông là sản phẩm phụ của đô thị hóa.
Đồng nghĩa
secondary effectside effect
Collocations
as a byproduct of developmentas a byproduct of progressas a byproduct of change
🎯 IELTS: Sử dụng 'as a byproduct of' để chỉ rõ tác động phụ trong bài viết.
Dùng để chỉ tác động phụ của một hành động chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...