Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · cause and effect · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

as a byproduct of

/æz ə ˈbaɪprɒdʌkt əv/ B2 IELTS

Nghĩa

Một điều xảy ra như một tác động phụ. phr.

Định nghĩa · Something that happens as a secondary effect.

“Pollution is often a byproduct of industrial growth.”Ô nhiễm thường là sản phẩm phụ của sự phát triển công nghiệp.

“Increased traffic is a byproduct of urbanization.”Gia tăng giao thông là sản phẩm phụ của đô thị hóa.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'as a byproduct of' để chỉ rõ tác động phụ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ tác động phụ của một hành động chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...