as a byproduct of
Nghĩa
Định nghĩa · Something that happens as a secondary effect.
“Pollution is often a byproduct of industrial growth.”Ô nhiễm thường là sản phẩm phụ của sự phát triển công nghiệp.
“Increased traffic is a byproduct of urbanization.”Gia tăng giao thông là sản phẩm phụ của đô thị hóa.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'as a byproduct of' để chỉ rõ tác động phụ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ tác động phụ của một hành động chính.