the reason for this is
Nghĩa
Định nghĩa · the explanation for this
“The team is losing; the reason for this is poor communication.”Đội đang thua; lý do cho điều này là giao tiếp kém.
“The event was successful; the reason for this is thorough planning.”Sự kiện đã thành công; lý do cho điều này là kế hoạch tỉ mỉ.
Mẹo IELTS · Cụm này giúp làm rõ lý do trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để giải thích lý do cụ thể.