Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › this has led to

this has led to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
điều này đã gây ra cái gì đó xảy ra
UK /ðɪs hæz lɛd tuː/ · US /ðɪs hæz lɛd tuː/
this has caused something to happen
This has led to increased awareness of the issue.
→ Điều này đã dẫn đến sự nhận thức tăng cao về vấn đề.
This has led to improved relationships between countries.→ Điều này đã dẫn đến mối quan hệ cải thiện giữa các quốc gia.
Đồng nghĩa
this has resulted in
Collocations
this has led to changesthis has led to improvements
🎯 IELTS: Cụm này giúp liên kết ý tưởng trong bài viết.
Sử dụng để chỉ ra kết quả của một hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...