contributing factor
Nghĩa
Định nghĩa · a reason that helps cause something
“Lack of exercise is a contributing factor to obesity.”Thiếu vận động là một yếu tố góp phần vào béo phì.
“Stress is often a contributing factor in health issues.”Căng thẳng thường là một yếu tố góp phần vào các vấn đề sức khỏe.
Mẹo IELTS · Cụm này giúp làm rõ lý do trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi chỉ ra nguyên nhân.