in order to achieve
Nghĩa
Định nghĩa · to reach a goal
“They implemented new strategies in order to achieve better results.”Họ đã thực hiện các chiến lược mới để đạt được kết quả tốt hơn.
“In order to achieve success, one must work hard.”Để đạt được thành công, người ta phải làm việc chăm chỉ.
Mẹo IELTS · Cụm này giúp làm rõ mục đích trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ mục tiêu cụ thể.