Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › in order to achieve

in order to achieve

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
để đạt được một mục tiêu
UK /ɪn ˈɔːrdər tuː əˈtʃiːv/ · US /ɪn ˈɔːrdər tuː əˈtʃiːv/
to reach a goal
They implemented new strategies in order to achieve better results.
→ Họ đã thực hiện các chiến lược mới để đạt được kết quả tốt hơn.
In order to achieve success, one must work hard.→ Để đạt được thành công, người ta phải làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩa
to reach
Collocations
in order to achieve goalsin order to achieve success
🎯 IELTS: Cụm này giúp làm rõ mục đích trong bài viết.
Dùng để chỉ mục tiêu cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...