Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to mention a relevant example

to mention a relevant example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
đề cập đến một ví dụ liên quan
UK · US
to talk about an example that relates to the topic
To mention a relevant example, we can discuss recent technological advancements.
→ Để đề cập đến một ví dụ liên quan, chúng ta có thể thảo luận về những tiến bộ công nghệ gần đây.
To mention a relevant example, let’s consider the effects of globalization.→ Để đề cập đến một ví dụ liên quan, hãy xem xét tác động của toàn cầu hóa.
Đồng nghĩa
to cite a relevant example
Collocations
mention relevant casesbring up examplesrefer to examples
🎯 IELTS: Cụm này giúp bạn mở rộng ý tưởng một cách tự nhiên.
Dùng để bổ sung thông tin trong bài nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...