Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to illustrate with a real-life example

to illustrate with a real-life example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
minh họa bằng một ví dụ thực tế
UK · US
to explain using a practical case
To illustrate with a real-life example, let's look at a successful business.
→ Để minh họa bằng một ví dụ thực tế, hãy xem xét một doanh nghiệp thành công.
To illustrate with a real-life example, consider a community project.→ Để minh họa bằng một ví dụ thực tế, hãy xem xét một dự án cộng đồng.
Đồng nghĩa
to explain with an example
Collocations
illustrate with casesgive practical examplesprovide real-life instances
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng tính thực tiễn cho bài nói.
Dùng để làm cho ý tưởng dễ hiểu hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...