to provide a contextual example
Nghĩa
Định nghĩa · to give an example that fits the situation
“To provide a contextual example, consider the effects of local policies.”Để đưa ra một ví dụ trong ngữ cảnh, hãy xem xét tác động của các chính sách địa phương.
“To provide a contextual example, let's analyze a specific market trend.”Để đưa ra một ví dụ trong ngữ cảnh, hãy phân tích một xu hướng thị trường cụ thể.
Mẹo IELTS · Cụm này rất hữu ích khi bạn cần liên kết ví dụ với ngữ cảnh.
Ghi chú · Giúp người nghe hiểu rõ hơn về tình huống.