Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to provide a contextual example

B2 IELTS

Nghĩa

đưa ra một ví dụ trong ngữ cảnh phr.

Định nghĩa · to give an example that fits the situation

“To provide a contextual example, consider the effects of local policies.”Để đưa ra một ví dụ trong ngữ cảnh, hãy xem xét tác động của các chính sách địa phương.

“To provide a contextual example, let's analyze a specific market trend.”Để đưa ra một ví dụ trong ngữ cảnh, hãy phân tích một xu hướng thị trường cụ thể.

Mẹo IELTS · Cụm này rất hữu ích khi bạn cần liên kết ví dụ với ngữ cảnh.

Ghi chú · Giúp người nghe hiểu rõ hơn về tình huống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...