Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to provide a contextual example

to provide a contextual example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
đưa ra một ví dụ trong ngữ cảnh
UK · US
to give an example that fits the situation
To provide a contextual example, consider the effects of local policies.
→ Để đưa ra một ví dụ trong ngữ cảnh, hãy xem xét tác động của các chính sách địa phương.
To provide a contextual example, let's analyze a specific market trend.→ Để đưa ra một ví dụ trong ngữ cảnh, hãy phân tích một xu hướng thị trường cụ thể.
Đồng nghĩa
to give a situational example
Collocations
provide contextoffer examplesgive situational instances
🎯 IELTS: Cụm này rất hữu ích khi bạn cần liên kết ví dụ với ngữ cảnh.
Giúp người nghe hiểu rõ hơn về tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...