to provide an example for clarity
Nghĩa
Định nghĩa · to give an example to make something clear
“To provide an example for clarity, let’s examine a famous case.”Để đưa ra một ví dụ để làm rõ, hãy xem xét một trường hợp nổi tiếng.
“To provide an example for clarity, consider how budgeting works.”Để đưa ra một ví dụ để làm rõ, hãy xem xét cách lập ngân sách.
Mẹo IELTS · Cụm này giúp bạn làm rõ ý tưởng trong bài viết.
Ghi chú · Thường sử dụng trong các bài viết học thuật.