Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to give an example from current events

to give an example from current events

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
đưa ra một ví dụ từ các sự kiện hiện tại
UK · US
to cite a recent news story as an example
To give an example from current events, consider recent climate protests.
→ Để đưa ra một ví dụ từ các sự kiện hiện tại, hãy xem xét các cuộc biểu tình về khí hậu gần đây.
To give an example from current events, let’s discuss the latest economic trends.→ Để đưa ra một ví dụ từ các sự kiện hiện tại, hãy thảo luận về các xu hướng kinh tế gần đây.
Đồng nghĩa
to cite recent events
Collocations
give current examplesmention recent eventsrefer to news stories
🎯 IELTS: Cụm này giúp bạn liên kết ý tưởng với thực tế hiện tại.
Giúp cập nhật thông tin cho người nghe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...