Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to illustrate a common occurrence

to illustrate a common occurrence

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
minh họa bằng một trường hợp thường gặp
UK · US
to explain using a frequently seen example
To illustrate a common occurrence, let’s look at daily commuting.
→ Để minh họa bằng một trường hợp thường gặp, hãy xem xét việc đi lại hàng ngày.
To illustrate a common occurrence, consider the use of smartphones.→ Để minh họa bằng một trường hợp thường gặp, hãy xem xét việc sử dụng điện thoại thông minh.
Đồng nghĩa
to explain a frequent example
Collocations
illustrate common casesprovide frequent examplesgive typical instances
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để minh họa cho những điều quen thuộc.
Dùng để làm cho ý tưởng trở nên dễ hiểu hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...