Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to illustrate a common scenario

to illustrate a common scenario

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra một ví dụ về tình huống điển hình
UK /tə ˈɪləsˌtreɪt ə ˈkɒmən səˈnɛrɪoʊ/ · US /tə ˈɪləsˌtreɪt ə ˈkɒmən səˈnɛrɪoʊ/
to provide an example of a typical situation
To illustrate a common scenario, many people struggle with time management.
→ Để minh họa một tình huống phổ biến, nhiều người gặp khó khăn với quản lý thời gian.
He illustrated a common scenario where students feel overwhelmed by exams.→ Anh ấy đã minh họa một tình huống phổ biến mà sinh viên cảm thấy bị áp lực bởi các kỳ thi.
Đồng nghĩa
to depict a typical situationto show a usual case
Collocations
illustrate a common scenariodepict a common scenariorepresent a common scenario
🎯 IELTS: Sử dụng các tình huống phổ biến để làm rõ luận điểm của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong thảo luận hoặc viết luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...