Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to offer a relevant case

to offer a relevant case

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra một ví dụ liên quan chặt chẽ đến chủ đề
UK /tə ˈɔːfər ə ˈrɛləvənt keɪs/ · US /tə ˈɔːfər ə ˈrɛləvənt keɪs/
to provide an example that is closely related to the topic
To offer a relevant case, we can look at how technology impacts education.
→ Để đưa ra một ví dụ liên quan, chúng ta có thể xem xét cách công nghệ ảnh hưởng đến giáo dục.
She offered a relevant case about climate change effects on agriculture.→ Cô ấy đã đưa ra một ví dụ liên quan về tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.
Đồng nghĩa
to provide a pertinent exampleto present a suitable case
Collocations
offer a relevant casegive a relevant casepresent a relevant case
🎯 IELTS: Chọn các ví dụ phù hợp để hỗ trợ cho luận điểm của bạn.
Cụm từ này giúp làm sáng tỏ các luận điểm trong bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...