to present an illustrative example
Nghĩa
Định nghĩa · to show an example that explains a point clearly
“To present an illustrative example, let's consider the benefits of renewable energy.”Để đưa ra một ví dụ minh họa, hãy xem xét lợi ích của năng lượng tái tạo.
“He presented an illustrative example of how pollution affects health.”Anh ấy đã đưa ra một ví dụ minh họa về cách ô nhiễm ảnh hưởng đến sức khỏe.
Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng ví dụ minh họa để tăng sức thuyết phục.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong thuyết trình hoặc viết bài.