Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to highlight a significant example

to highlight a significant example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để nhấn mạnh một ví dụ quan trọng
UK /tə ˈhaɪlaɪt ə sɪɡˈnɪfɪkənt ɪɡˈzæmpəl/ · US /tə ˈhaɪlaɪt ə sɪɡˈnɪfɪkənt ɪɡˈzæmpəl/
to emphasize an important example
To highlight a significant example, the rise of social media has changed communication.
→ Để nhấn mạnh một ví dụ quan trọng, sự gia tăng của mạng xã hội đã thay đổi cách giao tiếp.
He highlighted a significant example of success in the local community.→ Anh ấy đã nhấn mạnh một ví dụ quan trọng về thành công trong cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩa
to emphasize an important exampleto underscore a notable instance
Collocations
highlight a significant exampleemphasize a significant exampleunderscore a significant example
🎯 IELTS: Nhấn mạnh các ví dụ quan trọng để làm cho luận điểm của bạn mạnh mẽ hơn.
Cụm từ này giúp thu hút sự chú ý vào những ví dụ quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...