Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › the result of

the result of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
kết quả của một hành động cụ thể
UK /ðə rɪˈzʌlt əv/ · US /ðə rɪˈzʌlt əv/
the outcome of a particular action
The result of her efforts was a successful project.
→ Kết quả của nỗ lực của cô ấy là một dự án thành công.
The result of the experiment was unexpected.→ Kết quả của thí nghiệm là không như mong đợi.
Đồng nghĩa
outcome ofconsequence of
Collocations
the result of researchthe result of decisions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện kết quả trong bài viết.
Thường dùng để chỉ kết quả cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...