Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › this is evident in

this is evident in

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
điều này có thể thấy rõ ở
UK /ðɪs ɪz ˈɛvɪdənt ɪn/ · US /ðɪs ɪz ˈɛvɪdənt ɪn/
this can be seen in; clearly shown in
This is evident in the increasing number of applicants.
→ Điều này có thể thấy rõ ở số lượng ứng viên đang tăng lên.
This is evident in the way people communicate today.→ Điều này có thể thấy rõ trong cách mọi người giao tiếp ngày nay.
Đồng nghĩa
this is clear inthis is shown in
Collocations
this is evident in studiesthis is evident in behavior
🎯 IELTS: Sử dụng để khẳng định một quan điểm trong bài viết.
Dùng để chỉ điều gì đó rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...