this is evident in
Nghĩa
Định nghĩa · this can be seen in; clearly shown in
“This is evident in the increasing number of applicants.”Điều này có thể thấy rõ ở số lượng ứng viên đang tăng lên.
“This is evident in the way people communicate today.”Điều này có thể thấy rõ trong cách mọi người giao tiếp ngày nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng để khẳng định một quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều gì đó rõ ràng.