Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › as a side effect of

as a side effect of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
một kết quả không mong muốn của một điều gì đó
UK /æz ə saɪd ˈɛfɛkt əv/ · US /æz ə saɪd ˈɛfɛkt əv/
an unintended result of something
The medication had some side effects, leading to discomfort.
→ Thuốc có một số tác dụng phụ, dẫn đến sự khó chịu.
As a side effect of the new law, many businesses struggled.→ Như một tác dụng phụ của luật mới, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn.
Đồng nghĩa
unintended consequencebyproduct
Collocations
as a side effect of policiesas a side effect of changes
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện các tác động không lường trước trong bài viết.
Dùng để chỉ hậu quả không mong muốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...