in the context of
Nghĩa
Định nghĩa · considering the situation or conditions
“In the context of climate change, this issue is critical.”Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, vấn đề này là rất quan trọng.
“In the context of education, technology plays a vital role.”Trong bối cảnh giáo dục, công nghệ đóng một vai trò quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm rõ bối cảnh trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ bối cảnh của một vấn đề.