Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › in the context of

in the context of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
xem xét tình huống hoặc điều kiện
UK /ɪn ðə ˈkɒntɛkst əv/ · US /ɪn ðə ˈkɒntɛkst əv/
considering the situation or conditions
In the context of climate change, this issue is critical.
→ Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, vấn đề này là rất quan trọng.
In the context of education, technology plays a vital role.→ Trong bối cảnh giáo dục, công nghệ đóng một vai trò quan trọng.
Đồng nghĩa
consideringregarding
Collocations
in the context of researchin the context of discussions
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ bối cảnh trong bài viết.
Dùng để chỉ bối cảnh của một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...