Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to illustrate a practical application

to illustrate a practical application

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để chỉ ra cách một cái gì đó có thể được sử dụng trong thực tế
UK /tə ˈɪləsˌtreɪt ə ˈpræktɪkəl ˌæplɪˈkeɪʃən/ · US /tə ˈɪləsˌtreɪt ə ˈpræktɪkəl ˌæplɪˈkeɪʃən/
to show how something can be used in real life
To illustrate a practical application, consider how smartphones improve communication.
→ Để chỉ ra một ứng dụng thực tế, hãy xem xét cách mà điện thoại thông minh cải thiện giao tiếp.
In my presentation, I will illustrate a practical application of this technology.→ Trong bài thuyết trình của mình, tôi sẽ chỉ ra một ứng dụng thực tế của công nghệ này.
Đồng nghĩa
to demonstrate a real-world use
Collocations
practical application examplesreal-life applications
🎯 IELTS: Hãy đưa ra ứng dụng thực tế để làm rõ ý kiến của bạn.
Thường dùng trong các bài thuyết trình và báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...