to illustrate a practical application
Nghĩa
Định nghĩa · to show how something can be used in real life
“To illustrate a practical application, consider how smartphones improve communication.”Để chỉ ra một ứng dụng thực tế, hãy xem xét cách mà điện thoại thông minh cải thiện giao tiếp.
“In my presentation, I will illustrate a practical application of this technology.”Trong bài thuyết trình của mình, tôi sẽ chỉ ra một ứng dụng thực tế của công nghệ này.
Mẹo IELTS · Hãy đưa ra ứng dụng thực tế để làm rõ ý kiến của bạn.
Ghi chú · Thường dùng trong các bài thuyết trình và báo cáo.