Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to illustrate a practical application

/tə ˈɪləsˌtreɪt ə ˈpræktɪkəl ˌæplɪˈkeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

để chỉ ra cách một cái gì đó có thể được sử dụng trong thực tế phr.

Định nghĩa · to show how something can be used in real life

“To illustrate a practical application, consider how smartphones improve communication.”Để chỉ ra một ứng dụng thực tế, hãy xem xét cách mà điện thoại thông minh cải thiện giao tiếp.

“In my presentation, I will illustrate a practical application of this technology.”Trong bài thuyết trình của mình, tôi sẽ chỉ ra một ứng dụng thực tế của công nghệ này.

Mẹo IELTS · Hãy đưa ra ứng dụng thực tế để làm rõ ý kiến của bạn.

Ghi chú · Thường dùng trong các bài thuyết trình và báo cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...