Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to refer to a relevant situation

to refer to a relevant situation

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đề cập đến một tình huống liên quan đến chủ đề
UK /tə rɪˈfɜːr tə ə ˈrɛləvənt ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ · US /tə rɪˈfɜːr tə ə ˈrɛləvənt ˌsɪtʃuˈeɪʃən/
to mention a situation that is connected to the topic
I will refer to a relevant situation from my last job to support my argument.
→ Tôi sẽ đề cập đến một tình huống liên quan từ công việc trước đây để hỗ trợ lập luận của mình.
In this discussion, I will refer to a relevant situation in global politics.→ Trong cuộc thảo luận này, tôi sẽ đề cập đến một tình huống liên quan trong chính trị toàn cầu.
Đồng nghĩa
to mention a pertinent case
Collocations
relevant situationsto illustrate relevant situations
🎯 IELTS: Hãy chọn tình huống liên quan để tăng sức thuyết phục.
Lưu ý sử dụng khi đề cập đến ví dụ cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...