to provide a concrete example
Nghĩa
Định nghĩa · to give a specific and clear example
“To provide a concrete example, consider the effects of climate change on agriculture.”Để đưa ra một ví dụ cụ thể, hãy xem xét tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.
“In my essay, I will provide a concrete example of successful urban planning.”Trong bài luận của tôi, tôi sẽ đưa ra một ví dụ cụ thể về quy hoạch đô thị thành công.
Mẹo IELTS · Ví dụ cụ thể giúp làm rõ ý kiến của bạn.
Ghi chú · Rất hữu ích trong các bài viết và nói.