Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to provide a concrete example

to provide a concrete example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để đưa ra một ví dụ cụ thể và rõ ràng
UK /tə prəˈvaɪd ə ˈkɒŋkriːt ɪɡˈzæmpl/ · US /tə prəˈvaɪd ə ˈkɒŋkriːt ɪɡˈzæmpl/
to give a specific and clear example
To provide a concrete example, consider the effects of climate change on agriculture.
→ Để đưa ra một ví dụ cụ thể, hãy xem xét tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.
In my essay, I will provide a concrete example of successful urban planning.→ Trong bài luận của tôi, tôi sẽ đưa ra một ví dụ cụ thể về quy hoạch đô thị thành công.
Đồng nghĩa
to give a specific example
Collocations
concrete examplesto illustrate with concrete examples
🎯 IELTS: Ví dụ cụ thể giúp làm rõ ý kiến của bạn.
Rất hữu ích trong các bài viết và nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...