Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to provide a concrete example

/tə prəˈvaɪd ə ˈkɒŋkriːt ɪɡˈzæmpl/ B2 IELTS

Nghĩa

để đưa ra một ví dụ cụ thể và rõ ràng phr.

Định nghĩa · to give a specific and clear example

“To provide a concrete example, consider the effects of climate change on agriculture.”Để đưa ra một ví dụ cụ thể, hãy xem xét tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.

“In my essay, I will provide a concrete example of successful urban planning.”Trong bài luận của tôi, tôi sẽ đưa ra một ví dụ cụ thể về quy hoạch đô thị thành công.

Mẹo IELTS · Ví dụ cụ thể giúp làm rõ ý kiến của bạn.

Ghi chú · Rất hữu ích trong các bài viết và nói.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...