Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to highlight a significant case

to highlight a significant case

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để nhấn mạnh một ví dụ hoặc tình huống quan trọng
UK /tə ˈhaɪˌlaɪt ə sɪgˈnɪfɪkənt keɪs/ · US /tə ˈhaɪˌlaɪt ə sɪgˈnɪfɪkənt keɪs/
to emphasize an important example or situation
I want to highlight a significant case that illustrates the impact of policy changes.
→ Tôi muốn nhấn mạnh một trường hợp quan trọng cho thấy tác động của thay đổi chính sách.
To highlight a significant case, we can look at the effects of the new law.→ Để nhấn mạnh một trường hợp quan trọng, chúng ta có thể xem xét tác động của luật mới.
Đồng nghĩa
to emphasize an important case
Collocations
significant casesto illustrate significant cases
🎯 IELTS: Nhấn mạnh trường hợp quan trọng để tạo ấn tượng.
Thích hợp cho các bài thuyết trình và báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...