Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to demonstrate a key example

to demonstrate a key example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
để chỉ ra một ví dụ quan trọng
UK /tə ˈdɛmənstreɪt ə kiː ˈɪɡzæmpl/ · US /tə ˈdɛmənstreɪt ə kiː ˈɪɡzæmpl/
to show an important example
To demonstrate a key example, I will discuss the impact of education on society.
→ Để chỉ ra một ví dụ quan trọng, tôi sẽ thảo luận về tác động của giáo dục đối với xã hội.
In my research, I aim to demonstrate a key example of innovation in technology.→ Trong nghiên cứu của mình, tôi muốn chỉ ra một ví dụ quan trọng về đổi mới trong công nghệ.
Đồng nghĩa
to illustrate a main example
Collocations
key examplesto highlight key examples
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ chính để củng cố luận điểm của bạn.
Dùng để nhấn mạnh ví dụ quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...