Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to offer an illustrative case

/ˈɔː.fər ən ˌɪl.luˈstreɪ.tɪv keɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

đưa ra một ví dụ minh họa rõ ràng. phr.

Định nghĩa · to provide an example that clearly explains something.

“To offer an illustrative case, we can look at how social media influences public opinion.”Để đưa ra một ví dụ minh họa, chúng ta có thể xem xét cách mạng xã hội ảnh hưởng đến ý kiến công chúng.

“The study offers an illustrative case of successful urban planning.”Nghiên cứu đưa ra một ví dụ minh họa về quy hoạch đô thị thành công.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các ví dụ minh họa để hỗ trợ lập luận của bạn.

Ghi chú · Sử dụng cụm từ này khi muốn làm rõ một quan điểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...