Kho từ › Cụm IELTS · giving examples › to offer an illustrative case

to offer an illustrative case

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · giving examples IELTS
đưa ra một ví dụ minh họa rõ ràng.
UK /ˈɔː.fər ən ˌɪl.luˈstreɪ.tɪv keɪs/ · US /ˈɔː.fər ən ˌɪl.luˈstreɪ.tɪv keɪs/
to provide an example that clearly explains something.
To offer an illustrative case, we can look at how social media influences public opinion.
→ Để đưa ra một ví dụ minh họa, chúng ta có thể xem xét cách mạng xã hội ảnh hưởng đến ý kiến công chúng.
The study offers an illustrative case of successful urban planning.→ Nghiên cứu đưa ra một ví dụ minh họa về quy hoạch đô thị thành công.
Đồng nghĩa
to provide a representative exampleto present a clarifying case
Collocations
offer a caseillustrative examplesprovide clarity
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các ví dụ minh họa để hỗ trợ lập luận của bạn.
Sử dụng cụm từ này khi muốn làm rõ một quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...