to present a relevant instance
Nghĩa
Định nghĩa · to show an example that is closely related to the topic.
“To present a relevant instance, consider the impact of climate change on agriculture.”Để trình bày một ví dụ liên quan, hãy xem xét tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.
“The article presents a relevant instance of technological advancements in education.”Bài viết trình bày một ví dụ liên quan về sự tiến bộ công nghệ trong giáo dục.
Mẹo IELTS · Ví dụ liên quan giúp chứng minh lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
Ghi chú · Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự liên quan của ví dụ.