Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · giving examples · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to present a relevant instance

/tə prɪˈzɛnt ə ˈrɛl.ə.vənt ˈɪn.stəns/ B2 IELTS

Nghĩa

trình bày một ví dụ liên quan đến chủ đề. phr.

Định nghĩa · to show an example that is closely related to the topic.

“To present a relevant instance, consider the impact of climate change on agriculture.”Để trình bày một ví dụ liên quan, hãy xem xét tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.

“The article presents a relevant instance of technological advancements in education.”Bài viết trình bày một ví dụ liên quan về sự tiến bộ công nghệ trong giáo dục.

Mẹo IELTS · Ví dụ liên quan giúp chứng minh lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.

Ghi chú · Dùng cụm từ này để nhấn mạnh sự liên quan của ví dụ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...