in retrospect
Nghĩa
Định nghĩa · looking back on a situation
“In retrospect, we should have planned better for the event.”Nhìn lại, chúng ta nên có kế hoạch tốt hơn cho sự kiện.
“In retrospect, the decision seems unwise.”Nhìn lại, quyết định có vẻ không khôn ngoan.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự suy ngẫm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra sự đánh giá lại sau khi sự kiện đã xảy ra.