Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › in retrospect

in retrospect

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
nhìn lại một tình huống
UK /ɪn ˈrɛtrəsˌpɛkt/ · US /ɪn ˈrɛtrəsˌpɛkt/
looking back on a situation
In retrospect, we should have planned better for the event.
→ Nhìn lại, chúng ta nên có kế hoạch tốt hơn cho sự kiện.
In retrospect, the decision seems unwise.→ Nhìn lại, quyết định có vẻ không khôn ngoan.
Đồng nghĩa
looking backafterthought
Collocations
in retrospect, it is clearin retrospect, we realize
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự suy ngẫm trong bài viết.
Dùng để chỉ ra sự đánh giá lại sau khi sự kiện đã xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...