artisanal
Nghĩa
Định nghĩa · Made in a traditional or non-mechanized way.
“The bakery specializes in artisanal bread.”Tiệm bánh chuyên về bánh mì thủ công.
“They sell artisanal cheeses from local farms.”Họ bán phô mai thủ công từ các trang trại địa phương.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm đặc sản.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ thực phẩm chất lượng cao.