Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › artisanal

artisanal

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Được làm theo cách truyền thống hoặc không cơ giới hóa.
UK /ˌɑːr.tɪˈzæn.əl/ · US /ˌɑːr.tɪˈzæn.əl/
Made in a traditional or non-mechanized way.
The bakery specializes in artisanal bread.
→ Tiệm bánh chuyên về bánh mì thủ công.
They sell artisanal cheeses from local farms.→ Họ bán phô mai thủ công từ các trang trại địa phương.
Đồng nghĩa
handcraftedtraditional
Collocations
artisanal productsartisanal cheese
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm đặc sản.
Thường dùng để chỉ thực phẩm chất lượng cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...