succulent
Nghĩa
Định nghĩa · Juicy and tender; delicious.
“The steak was perfectly cooked and succulent.”Bít tết được nấu hoàn hảo và rất ngon.
“Succulent fruits are a summer delight.”Trái cây ngọt nước là niềm vui mùa hè.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để tạo hình ảnh cụ thể trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả thực phẩm ngon miệng.