Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

succulent

/ˈsʌk.jə.lənt/ C1 IELTS

Nghĩa

Ngọt nước và mềm; ngon miệng. adj.

Định nghĩa · Juicy and tender; delicious.

“The steak was perfectly cooked and succulent.”Bít tết được nấu hoàn hảo và rất ngon.

“Succulent fruits are a summer delight.”Trái cây ngọt nước là niềm vui mùa hè.

Đồng nghĩa juicytender

Mẹo IELTS · Dùng từ này để tạo hình ảnh cụ thể trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả thực phẩm ngon miệng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...