Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › succulent

succulent

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Ngọt nước và mềm; ngon miệng.
UK /ˈsʌk.jə.lənt/ · US /ˈsʌk.jə.lənt/
Juicy and tender; delicious.
The steak was perfectly cooked and succulent.
→ Bít tết được nấu hoàn hảo và rất ngon.
Succulent fruits are a summer delight.→ Trái cây ngọt nước là niềm vui mùa hè.
Đồng nghĩa
juicytender
Collocations
succulent meatsucculent vegetables
🎯 IELTS: Dùng từ này để tạo hình ảnh cụ thể trong bài viết.
Thường dùng để mô tả thực phẩm ngon miệng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...