Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › umami

umami

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Một vị cơ bản, vị mặn hoặc thịt.
UK /uːˈmɑː.mi/ · US /uːˈmɑː.mi/
A basic taste, savory or meaty flavor.
Tomatoes are rich in umami flavor.
→ Cà chua có vị umami phong phú.
Umami is often found in broth and soy sauce.→ Vị umami thường có trong nước dùng và xì dầu.
Đồng nghĩa
savory
Collocations
umami tasteumami flavor
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hương vị trong phần viết.
Thường dùng để chỉ vị đặc trưng của thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...