umami
/uːˈmɑː.mi/ C1 IELTS
Nghĩa
Một vị cơ bản, vị mặn hoặc thịt.
n.
Định nghĩa · A basic taste, savory or meaty flavor.
“Tomatoes are rich in umami flavor.”Cà chua có vị umami phong phú.
“Umami is often found in broth and soy sauce.”Vị umami thường có trong nước dùng và xì dầu.
Đồng nghĩa
savory
Cụm hay dùng
umami tasteumami flavor
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hương vị trong phần viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ vị đặc trưng của thực phẩm.