Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › dietetics

dietetics

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Nghiên cứu về chế độ ăn uống và dinh dưỡng.
UK /ˈdaɪ.əˌtɛt.ɪks/ · US /ˈdaɪ.əˌtɛt.ɪks/
The study of diet and nutrition.
She is studying dietetics at university.
→ Cô ấy đang học dinh dưỡng tại trường đại học.
Dietetics plays a crucial role in health.→ Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe.
Đồng nghĩa
nutritiondietology
Collocations
dietetics coursedietetics profession
🎯 IELTS: Nhấn mạnh kiến thức dinh dưỡng trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập về dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...