Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › delectable

delectable

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Ngon, hấp dẫn.
UK /dɪˈlɛk.tə.bəl/ · US /dɪˈlɛk.tə.bəl/
Delicious, mouth-watering.
The dessert was absolutely delectable.
→ Món tráng miệng thật sự rất ngon.
They served a delectable feast at the wedding.→ Họ đã phục vụ một bữa tiệc ngon miệng tại đám cưới.
Đồng nghĩa
scrumptioustasty
Collocations
delectable dishesdelectable treats
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tạo ấn tượng mạnh trong bài viết.
Thường dùng để khen món ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...