Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

indulgent

/ɪnˈdʌl.dʒənt/ C1 IELTS

Nghĩa

Hào phóng hoặc khoan dung, thường theo cách thú vị. adj.

Định nghĩa · Generous or lenient, often in a pleasurable way.

“An indulgent dessert can be a special treat.”Một món tráng miệng xa xỉ có thể là một món quà đặc biệt.

“They enjoyed an indulgent weekend of eating.”Họ đã tận hưởng một cuối tuần xa xỉ với việc ăn uống.

Đồng nghĩa luxuriousdecadent

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh sự đặc biệt trong phần viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ món ăn đặc biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...