Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › indulgent

indulgent

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Hào phóng hoặc khoan dung, thường theo cách thú vị.
UK /ɪnˈdʌl.dʒənt/ · US /ɪnˈdʌl.dʒənt/
Generous or lenient, often in a pleasurable way.
An indulgent dessert can be a special treat.
→ Một món tráng miệng xa xỉ có thể là một món quà đặc biệt.
They enjoyed an indulgent weekend of eating.→ Họ đã tận hưởng một cuối tuần xa xỉ với việc ăn uống.
Đồng nghĩa
luxuriousdecadent
Collocations
indulgent mealindulgent treat
🎯 IELTS: Nhấn mạnh sự đặc biệt trong phần viết.
Thường dùng để chỉ món ăn đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...