Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

palatable

/ˈpæl.ə.tə.bəl/ C1 IELTS

Nghĩa

Ngon miệng; chấp nhận được. adj.

Định nghĩa · Pleasant to taste; acceptable.

“The dish is both healthy and palatable.”Món ăn vừa tốt cho sức khỏe vừa ngon miệng.

“They made the meal more palatable with spices.”Họ làm cho bữa ăn thêm ngon miệng bằng gia vị.

Đồng nghĩa tastyappetizing

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả món ăn trong phần viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ món ăn dễ ăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...