palatable
Nghĩa
Định nghĩa · Pleasant to taste; acceptable.
“The dish is both healthy and palatable.”Món ăn vừa tốt cho sức khỏe vừa ngon miệng.
“They made the meal more palatable with spices.”Họ làm cho bữa ăn thêm ngon miệng bằng gia vị.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả món ăn trong phần viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ món ăn dễ ăn.