EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · food & diet › ferment
ferment
C1
v.
📁 Từ vựng C1 · food & diet
IELTS
Khiến thực phẩm trải qua quá trình lên men.
UK /fərˈmɛnt/
·
US /fərˈmɛnt/
To cause food to undergo fermentation.
They ferment vegetables to make pickles.
→ Họ lên men rau để làm dưa.
Fermenting milk produces yogurt.
→ Lên men sữa tạo ra sữa chua.
Đồng nghĩa
brew
culture
Collocations
ferment food
ferment beverages
Họ từ
fermentation
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về quy trình chế biến thực phẩm.
Thường dùng trong chế biến thực phẩm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
artisanal
/ˌɑːr.tɪˈzæn.əl/
Được làm theo cách truyền thống hoặc không cơ giới hóa.
delectable
/dɪˈlɛk.tə.bəl/
Ngon, hấp dẫn.
satiate
/ˈseɪ.ʃi.eɪt/
Thỏa mãn hoàn toàn; làm đầy.
palatable
/ˈpæl.ə.tə.bəl/
Ngon miệng; chấp nhận được.
succulent
/ˈsʌk.jə.lənt/
Ngọt nước và mềm; ngon miệng.
umami
/uːˈmɑː.mi/
Một vị cơ bản, vị mặn hoặc thịt.
indulgent
/ɪnˈdʌl.dʒənt/
Hào phóng hoặc khoan dung, thường theo cách thú vị.
dietetics
/ˈdaɪ.əˌtɛt.ɪks/
Nghiên cứu về chế độ ăn uống và dinh dưỡng.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...