bountiful
Nghĩa
Định nghĩa · Giving generously; abundant.
“The harvest was bountiful this year.”Mùa thu hoạch năm nay rất phong phú.
“They had a bountiful supply of food for the party.”Họ có nguồn thực phẩm phong phú cho bữa tiệc.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để tạo ấn tượng mạnh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự phong phú.