Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › bountiful

bountiful

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Hào phóng; phong phú.
UK /ˈbaʊn.tɪ.fəl/ · US /ˈbaʊn.tɪ.fəl/
Giving generously; abundant.
The harvest was bountiful this year.
→ Mùa thu hoạch năm nay rất phong phú.
They had a bountiful supply of food for the party.→ Họ có nguồn thực phẩm phong phú cho bữa tiệc.
Đồng nghĩa
abundantplentiful
Collocations
bountiful harvestbountiful meal
🎯 IELTS: Dùng từ này để tạo ấn tượng mạnh trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sự phong phú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...