Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exquisite

/ɪkˈskwɪz.ɪt/ C1 IELTS

Nghĩa

Cực kỳ đẹp và tinh tế. adj.

Định nghĩa · Extremely beautiful and delicate.

“The cake was decorated with exquisite details.”Bánh được trang trí với những chi tiết tinh tế.

“They serve exquisite dishes at the restaurant.”Họ phục vụ những món ăn tinh tế tại nhà hàng.

Đồng nghĩa elegantrefined

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để diễn tả sự sang trọng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự tinh tế trong ẩm thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...