exquisite
Nghĩa
Định nghĩa · Extremely beautiful and delicate.
“The cake was decorated with exquisite details.”Bánh được trang trí với những chi tiết tinh tế.
“They serve exquisite dishes at the restaurant.”Họ phục vụ những món ăn tinh tế tại nhà hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để diễn tả sự sang trọng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự tinh tế trong ẩm thực.