Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › exquisite

exquisite

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Cực kỳ đẹp và tinh tế.
UK /ɪkˈskwɪz.ɪt/ · US /ɪkˈskwɪz.ɪt/
Extremely beautiful and delicate.
The cake was decorated with exquisite details.
→ Bánh được trang trí với những chi tiết tinh tế.
They serve exquisite dishes at the restaurant.→ Họ phục vụ những món ăn tinh tế tại nhà hàng.
Đồng nghĩa
elegantrefined
Collocations
exquisite tasteexquisite flavors
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để diễn tả sự sang trọng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự tinh tế trong ẩm thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...