connoisseur
Nghĩa
Định nghĩa · An expert judge in matters of taste.
“He is a wine connoisseur with a refined palate.”Ông ấy là một chuyên gia rượu vang với vị giác tinh tế.
“A chocolate connoisseur can identify subtle flavors.”Một chuyên gia sô cô la có thể nhận biết các hương vị tinh tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ người có kiến thức sâu về ẩm thực.