Từ vựng C1

Chủ đề Từ vựng C1 · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

connoisseur

/ˌkɒn.əˈsɜːr/ C1 IELTS

Nghĩa

Người có chuyên môn trong các vấn đề về hương vị. n.

Định nghĩa · An expert judge in matters of taste.

“He is a wine connoisseur with a refined palate.”Ông ấy là một chuyên gia rượu vang với vị giác tinh tế.

“A chocolate connoisseur can identify subtle flavors.”Một chuyên gia sô cô la có thể nhận biết các hương vị tinh tế.

Đồng nghĩa expertaficionado

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ người có kiến thức sâu về ẩm thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...