Kho từ › Từ vựng C1 · food & diet › connoisseur

connoisseur

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · food & diet IELTS
Người có chuyên môn trong các vấn đề về hương vị.
UK /ˌkɒn.əˈsɜːr/ · US /ˌkɒn.əˈsɜːr/
An expert judge in matters of taste.
He is a wine connoisseur with a refined palate.
→ Ông ấy là một chuyên gia rượu vang với vị giác tinh tế.
A chocolate connoisseur can identify subtle flavors.→ Một chuyên gia sô cô la có thể nhận biết các hương vị tinh tế.
Đồng nghĩa
expertaficionado
Collocations
wine connoisseurfood connoisseur
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết trong bài viết.
Thường dùng để chỉ người có kiến thức sâu về ẩm thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...