Kho từ › Cụm IELTS · cause and effect › the outcome of

the outcome of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · cause and effect IELTS
kết quả cuối cùng của một tình huống
UK /ði ˈaʊtkʌm əv/ · US /ði ˈaʊtkʌm əv/
the final result of a situation
The outcome of the negotiations was favorable for both parties.
→ Kết quả của các cuộc đàm phán là có lợi cho cả hai bên.
The outcome of the experiment was unexpected.→ Kết quả của thí nghiệm là không như mong đợi.
Đồng nghĩa
resultconsequence
Collocations
the outcome of studiesthe outcome of events
🎯 IELTS: Dùng cụm này để chỉ ra kết quả một cách trang trọng.
Thường được dùng trong các tình huống chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...